Bản dịch của từ 杏花烟 trong tiếng Việt

杏花烟

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

杏花烟 (Cụm từ)

xìng huā yān
01

形容女子鬓发之美,如杏花含烟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杏花烟

xìng

huā

yān

Các từ liên quan

杏丹
杏仁
杏仁饼
杏参
杏叶沙参
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
杏
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HẠNH】
Hình thái radical:
⿱,木,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép