Bản dịch của từ 杏酒 trong tiếng Việt

杏酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

杏酒 (Danh từ)

xìng jiǔ
01

Rượu làm từ quả mơ/ánh (quả), tức rượu mơ/ rượu đào mơ; đồ uống có cồn được chế từ trái

以杏子为主要原料酿成的酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杏酒

xìng

jiǔ

Các từ liên quan

杏丹
杏仁
杏仁饼
杏参
杏叶沙参
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
杏
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HẠNH】
Hình thái radical:
⿱,木,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép