Bản dịch của từ 杏雨 trong tiếng Việt

杏雨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

杏雨 (Danh từ)

xìng yǔ
01

Mưa hoa (mưa hoa đào/đào mộc) — khung cảnh hoa rơi như mưa; '杏花雨' nghĩa là 'mưa hoa'.

杏花雨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杏雨

xìng

Các từ liên quan

杏丹
杏仁
杏仁饼
杏参
杏叶沙参
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
杏
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HẠNH】
Hình thái radical:
⿱,木,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép