Bản dịch của từ 杏黄旗 trong tiếng Việt

杏黄旗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

杏黄旗 (Danh từ)

xìng huáng qí
01

Cờ vàng cam (màu杏黄) — lá cờ màu vàng cam dùng làm hiệu kỳ nghĩa; trong văn học/truyền thống thường chỉ 'kích động nghĩa quân/giang hồ tụ họp' (ý khí nghĩa).

1.杏黄色的旗帜。传统戏曲﹑小说中多指绿林好汉聚众起事的义旗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.杏黄色的旗帜。佛道神怪作战时的帅旗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杏黄旗

xìng

huáng

Các từ liên quan

杏丹
杏仁
杏仁饼
杏参
杏叶沙参
旗丁
旗下
旗主
旗亭
旗人
杏
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HẠNH】
Hình thái radical:
⿱,木,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép