Bản dịch của từ 材积 trong tiếng Việt
材积
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cái | ㄘㄞˊ | c | ai | thanh sắc |
材积 (Danh từ)
【cái jī】
01
Thể tích gỗ
单株树木或许多树木出产木材的体积
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 材积
cái
材
jī
积
- Bính âm:
- 【cái】【ㄘㄞˊ】【TÀI】
- Các biến thể:
- 才, 財
- Hình thái radical:
- ⿰,木,才
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
裁
財
才
财
纔
㒲
䴭
棅
栥
栄
梄
杰
樄
槍
枛
楎
枊
棳
榯
泤
㽖
忟
肔
芢
䧂
㲾
李
佚
刢
圿
杏
材料
身材
教材
材质
食材
素材
题材
器材
木材
取材
