Bản dịch của từ 村庄战 trong tiếng Việt

村庄战

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cūn

ㄘㄨㄣcunthanh ngang

村庄战 (Danh từ)

cūn zhuāng zhàn
01

Đánh trong thôn; Làng chiến tranh

村庄战是指在村庄或乡村地区进行的战斗或冲突。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 村庄战

cūn

zhuāng

zhàn

村
Bính âm:
【cūn】【ㄘㄨㄣ】【THÔN】
Các biến thể:
邨, 𡵭, 𨙲
Hình thái radical:
⿰,木,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép