Bản dịch của từ 杓云 trong tiếng Việt

杓云

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

杓云 (Danh từ)

sháo yún
01

Loại mây có hình dáng giống như dây thừng kéo dài, thường thấy trên trời.

云的一种。其形状犹如曳引而行的绳索。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杓云

biāo

yún

Các từ liên quan

杓倈
杓口
杓子
杓建
杓棒
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
杓
Bính âm:
【Biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
勺, 𣏐
Hình thái radical:
⿰,木,勺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép