Bản dịch của từ 杔栌 trong tiếng Việt

杔栌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛN/AN/AN/A

杔栌 (Danh từ)

tuō lú
01

Tên một loài cây; gỗ (một loài cây ít gặp, tên Hán tự cổ)

木名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杔栌

tuō

Các từ liên quan

栌栱
杔
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THO】
Hình thái radical:
⿰,木,乇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép