Bản dịch của từ 杕栗 trong tiếng Việt
杕栗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duò | ㄉㄨㄛˋ | d | uo | thanh huyền |
杕栗 (Danh từ)
【dì lì】
01
Loại quả gọi là '杜梨' (đỗ lê) – một loại cây hoặc quả đặc trưng trong tự nhiên.
即杜梨。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杕栗
dì
杕
lì
栗
Các từ liên quan
杕社
栗主
栗冈砚
栗冽
栗凿
- Bính âm:
- 【duò】【ㄉㄨㄛˋ, ㄉㄧˋ】【ĐÀ, ĐỆ】
- Các biến thể:
- 舵, 枤
- Hình thái radical:
- ⿰木大
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埅
䞶
締
䲦
焍
眱
墆
䩚
第
渧
墑
遆
柂
㣞
垜
䅜
墯
駄
柮
㧷
䍴
跥
堕
尮
㭙
杣
㰒
桶
梾
楷
樁
櫛
梆
橉
梽
梿
妍
芳
妧
刧
𠓥
扻
圽
灿
兌
𠇴
邵
妎
