Bản dịch của từ 杖化龙 trong tiếng Việt
杖化龙
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàng | ㄓㄤˋ | zh | ang | thanh huyền |
杖化龙 (Động từ)
【zhàng huà lóng】
01
(Ẩn dụ) Cây tre hóa rồng. Nó có thể được dùng để mô tả việc đạt được thành tựu tâm linh, trở thành bất tử hoặc đột nhiên có được sức mạnh kỳ lạ và được tái sinh; nó cũng có thể được sử dụng để mô tả sự biến đổi của những đồ vật thông thường thành những thứ huyền diệu.
竹杖化作一条龙。比喻得道成仙。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杖化龙
zhàng
杖
huà
化
lóng
龙
Các từ liên quan
杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
化为泡影
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
- Bính âm:
- 【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỢNG】
- Các biến thể:
- 丈, 𨥅, 杖
- Hình thái radical:
- ⿰,木,丈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涨
帳
瘬
粀
仗
㢓
幛
瞕
扙
脹
墇
障
櫕
樜
杷
㮏
榗
杚
棔
槟
檓
栍
梐
櫽
妑
妟
呐
估
玙
抄
㒴
坃
吪
忎
沋
纴
拐杖
手杖
权杖
禅杖
魔杖
杖刑
棍杖
锡杖
盲杖
杖子
