Bản dịch của từ 杖威 trong tiếng Việt

杖威

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

杖威 (Động từ)

zhàng wēi
01

Dựa vào quyền thế để uy hiếp hoặc ɓắt nạt người khác; nhờ uy quyền mà lộng hành (Hán‑Việt: trượng uy/ứng dụng chữ 'trượng' = , 'uy' = ).

谓凭恃威权。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杖威

zhàng

wēi

Các từ liên quan

杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
威严
威临
威令
威仪
威仪不类
杖
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỢNG】
Các biến thể:
丈, 𨥅, 杖
Hình thái radical:
⿰,木,丈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép