Bản dịch của từ 杖朝 trong tiếng Việt

杖朝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

杖朝 (Danh từ)

zhàng cháo
01

代指八十岁古文用语),本义指可拄杖上朝的八十岁年纪常作八十岁的雅称

《礼记·王制》:“八十杖于朝。”谓八十岁可拄杖出入朝廷。唐韩偓《乙丑岁九月在萧滩镇书四十字》诗:“若为将朽质,犹拟杖于朝。”后用作八十岁的代称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杖朝

zhàng

cháo

Các từ liên quan

杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
杖
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỢNG】
Các biến thể:
丈, 𨥅, 杖
Hình thái radical:
⿰,木,丈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép