Bản dịch của từ 杖钺一方 trong tiếng Việt

杖钺一方

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

杖钺一方 (Tính từ)

zhàng yuè yì fāng
01

Cầm rìu cai trị một vùng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杖钺一方

zhàng

yuè

fāng

Các từ liên quan

杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
钺下
钺斧
钺星
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
方丈
方丈室
杖
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỢNG】
Các biến thể:
丈, 𨥅, 杖
Hình thái radical:
⿰,木,丈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép