Bản dịch của từ 杖鼓 trong tiếng Việt

杖鼓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

杖鼓 (Danh từ)

zhàng gǔ
01

Tên một loại trống (nhạc cụ gõ) — trống cổ dùng để đánh nhịp/hiệu lệnh

鼓名,打击乐器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杖鼓

zhàng

Các từ liên quan

杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
杖
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỢNG】
Các biến thể:
丈, 𨥅, 杖
Hình thái radical:
⿰,木,丈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép