Bản dịch của từ 杜谏 trong tiếng Việt
杜谏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dù | ㄉㄨˋ | d | u | thanh huyền |
杜谏 (Động từ)
【dù jiàn】
01
Can ngăn, khuyên can (ngăn cản hành động sai trái bằng lời khuyên hoặc can gián)
谏阻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杜谏
dù
杜
jiàn
谏
- Bính âm:
- 【dù】【ㄉㄨˋ】【ĐỖ】
- Các biến thể:
- 𡍨, 𢾅, 𥀁
- Hình thái radical:
- ⿰,木,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㡯
蠧
姤
荰
鍍
䟻
螙
䄍
度
秺
蠹
芏
櫷
樓
槤
梻
杦
梚
棑
櫂
栟
㭹
桯
樜
阽
怅
尫
岍
免
扲
宍
改
㳇
㢭
吱
闰
杜绝
杜甫
杜鹃
杜撰
杜拜
杜康
杜牧
杜仲
杜马
杜邦
