Bản dịch của từ 杞天之虑 trong tiếng Việt

杞天之虑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

杞天之虑 (Danh từ)

qǐ tiān zhī lǜ
01

Lo âu không cần thiết, tương tự '杞人之忧'

同“杞人之忧”,指过度的忧虑。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杞天之虑

tiān

zhī

Các từ liên quan

杞人
杞人之忧
杞人忧天
杞国之忧
杞国忧天
天一
天一阁
天丁
天上人间
之个
之乎者也
之任
之前
虑事多暗
虑佚
虑傂尺
虑免
杞
Bính âm:
【Qǐ】【ㄑㄧˇ】【KỈ】
Các biến thể:
㠱, 梩, 檵, 𠶵
Hình thái radical:
⿰,木,己
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép