Bản dịch của từ 杞柳 trong tiếng Việt

杞柳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

杞柳 (Danh từ)

qí liǔ
01

Cây khởi liễu

落叶灌木,叶子长椭圆形,花暗紫绿色,柔荑花序,雌雄异株,生在水边,枝条可用来编器物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杞柳

liǔ

Các từ liên quan

杞人
杞人之忧
杞人忧天
杞国之忧
杞国忧天
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
杞
Bính âm:
【Qǐ】【ㄑㄧˇ】【KỈ】
Các biến thể:
㠱, 梩, 檵, 𠶵
Hình thái radical:
⿰,木,己
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép