Bản dịch của từ 束之高屋 trong tiếng Việt

束之高屋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

束之高屋 (Tính từ)

shù zhī gāo wū
01

Bó lại cất cao; để lãng quên

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 束之高屋

shù

zhī

gāo

Các từ liên quan

束上起下
束之高阁
束书
束云担雪
束仪
之个
之乎者也
之任
之前
高下
高下其手
屋上乌
屋上建瓴
屋上架屋
屋下作屋
束
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
Các biến thể:
捒, 𤙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép