Bản dịch của từ 束狭 trong tiếng Việt

束狭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

束狭 (Danh từ)

shù xiá
01

Nút cổ chai

瓶颈

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hẹp (của thủy lộ)

(水道的)狭窄

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 束狭

shù

xiá

Các từ liên quan

束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
狭中
狭义
狭义相对论
狭乡
狭仄
束
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
Các biến thể:
捒, 𤙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép