Bản dịch của từ 束腰 trong tiếng Việt

束腰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

束腰 (Động từ)

shù yāo
01

Nịt bụng

用带子束紧腰部

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Eo lưng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 束腰

shù

yāo

Các từ liên quan

束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
束
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
Các biến thể:
捒, 𤙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép