Bản dịch của từ 杠盖 trong tiếng Việt

杠盖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gàng

ㄍㄤˋgangthanh huyền

Gāng

ㄍㄤgangthanh ngang

杠盖 (Danh từ)

gàng gài
01

Nắp xe; cán nắp xe (cái gậy/chuôi dùng để mở nắp). (Chú thích: “杠盖原指车盖和车盖的柄亦借指有华盖的车子)

车盖。杠,车盖的柄。借指有华盖的车子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杠盖

gāng

gài

杠
Bính âm:
【gàng】【ㄍㄤˋ】【CỐNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép