Bản dịch của từ 条分缕析 trong tiếng Việt

条分缕析

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiáo

ㄊㄧㄠˊtiaothanh sắc

条分缕析 (Thành ngữ)

tiáo fēn lǚ xī
01

Phân tích cặn kẽ; phân tích tỉ mỉ; phân tích từng ly từng tý

形容分析得细密而有条理

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 条分缕析

tiáo

fēn

Các từ liên quan

条令
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
缕切
缕堤
缕子脍
缕彩
析中
析义
析交离亲
析产
析伐
条
Bính âm:
【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ】【ĐIỀU】
Các biến thể:
條, 樤, 𡠊, 𣒼
Hình thái radical:
⿱,夂,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép