Bản dịch của từ 来迎去送 trong tiếng Việt

来迎去送

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊlaithanh sắc

来迎去送 (Tính từ)

lái yíng qù sòng
01

Đón đi tiễn lại

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 来迎去送

lái

yíng

sòng

Các từ liên quan

来下
来不及
来世
迎丧
迎亲
迎人
迎仙客
迎会
去世
去事
去任
去伪存真
去位
送三
送上门
送东阳马生序
送丧
送丸
来
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
Các biến thể:
來, 逨, 𧼛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép