Bản dịch của từ 杨墨 trong tiếng Việt
杨墨

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
杨墨 (Danh từ)
Tên gọi chung chỉ học thuyết của hai trường phái chiến quốc: Dương Chu (chủ trương 'vì ta') và Mặc Tử (chủ trương 'yêu rộng'), tức hai hệ tư tưởng đối lập với Nho gia
2.指杨墨的学说。杨朱主张为我,墨翟主张兼爱,是战国时期与儒家对立的两个重要学派。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Danh xưng đối lập/nhóm: chỉ sự song đề cập tới hai nhà tư tưởng thời Chiến quốc là Dương Chu (杨朱) và Mặc Tử (墨翟), thường dùng khi nói về hai trường phái/tranh luận tư tưởng
1.战国时杨朱与墨翟的并称。
Nói chung đề cập đến nhiều trường phái tư tưởng khác nhau ngoài Nho giáo (các trường phái tư tưởng khác nhau)
3.借指儒家以外的各学派。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨墨
yáng
杨
mò
墨
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 楊
- Hình thái radical:
- ⿰,木,𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
