Bản dịch của từ 杨妃一捻红 trong tiếng Việt

杨妃一捻红

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

杨妃一捻红 (Danh từ)

yáng fēi yì niǎn hóng
01

Tên một giống mẫu đơn (hoa); loài hoa mẫu đơn có tên gọi cụ thể

牡丹花品种名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨妃一捻红

yáng

fēi

niǎn

hóng

Các từ liên quan

杨业
杨令公
妃偶
妃匹
妃合
妃呼豨
妃妾
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
捻信
捻儿
捻党
捻具
捻军
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
杨
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép