Bản dịch của từ 杨子江 trong tiếng Việt
杨子江
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
杨子江 (Danh từ)
【yáng zǐ jiāng】
01
Tên cổ chỉ đoạn sông Hoàng Hà(错误)/No—wait. Need correct: Yangtze = sông Dương Tử. Provide Vietnamese: tên cổ gọi đoạn sông Dương Tử hoặc toàn bộ Dương Tử; '杨' là chữ cổ thông '扬'.
本指今江苏省扬州市附近长江河段,后通称长江为杨子江。杨,通“扬”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨子江
yáng
杨
zi
子
jiāng
江
Các từ liên quan
杨业
杨令公
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
江上
江东
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 楊
- Hình thái radical:
- ⿰,木,𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禓
崵
洋
䖹
烊
暘
婸
㬕
鴹
劷
羏
旸
樣
椸
朿
杺
槎
榧
杘
柎
棅
楰
栍
榷
𠘼
㑅
返
免
补
肑
㭄
鸡
䧂
伻
𠖾
𠀩
杨梅
杨桃
杨柳
杨树
白杨
杨坚
杨炯
杨举
杨帆
杨姓
