Bản dịch của từ 杨梅疮 trong tiếng Việt

杨梅疮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

杨梅疮 (Danh từ)

yáng méi chuāng
01

Giang mai; dâu tằm; bệnh lở loét do dâu tằm gây ra

杨梅是一种水果,疮是指皮肤的病变。杨梅疮通常是指因食用杨梅或接触杨梅而引起的皮肤过敏或炎症。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨梅疮

yáng

méi

chuāng

Các từ liên quan

杨业
杨令公
梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
疮口
杨
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép