Bản dịch của từ 杨班 trong tiếng Việt

杨班

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

杨班 (Danh từ)

yáng bān
01

Danh xưng ghép chỉ hai nhà sử học văn học Hán: ”)与班固并称意指杨雄与班固的并称

汉扬雄与班固的并称。杨,通“扬”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨班

yáng

bān

Các từ liên quan

杨业
杨令公
班丝布
班丝贝
班主
班主任
班书
杨
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép