Bản dịch của từ 杨生黄雀 trong tiếng Việt

杨生黄雀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

杨生黄雀 (Tính từ)

yáng shēng huáng què
01

Chim hoàng tước trên cây dương; trong rủi có may

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨生黄雀

yáng

shēng

huáng

què

Các từ liên quan

杨业
杨令公
生一
生三
生上起下
生不逢场
雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
杨
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép