Bản dịch của từ 杨纡 trong tiếng Việt
杨纡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
杨纡 (Danh từ)
【yáng yū】
01
Tên đầm lầy cổ (một địa danh/đầm lầy xưa, vị trí không rõ)
2.古泽薮名。确址旧说不一,不可考。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên địa danh/古地名(亦作“杨陓”)— một tên địa phương/họ thời cổ (thường thấy trong văn liệu cổ)
1.亦作“杨陓”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨纡
yáng
杨
yū
纡
Các từ liên quan
杨业
杨令公
纡余
纡余为妍
纡余委备
纡佩金紫
纡回
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 楊
- Hình thái radical:
- ⿰,木,𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禓
崵
洋
䖹
烊
暘
婸
㬕
鴹
劷
羏
旸
樣
椸
朿
杺
槎
榧
杘
柎
棅
楰
栍
榷
𠘼
㑅
返
免
补
肑
㭄
鸡
䧂
伻
𠖾
𠀩
杨梅
杨桃
杨柳
杨树
白杨
杨坚
杨炯
杨举
杨帆
杨姓
