Bản dịch của từ 杨震关 trong tiếng Việt
杨震关
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
杨震关 (Danh từ)
【yáng zhèn guān】
01
Địa danh cổ: tên khác của潼关 (Tông Quan) do Đông Hán học giả杨震 nổi tiếng, thường gọi là “杨震关” (gợi nhớ vị trí gắn với người nổi tiếng)
东汉杨震为潼关西华阴人,好学博览,时称“关西孔子。”后因别称潼关为“杨震关”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨震关
yáng
杨
zhèn
震
guān
关
Các từ liên quan
杨业
杨令公
震业
震中
震主之威
震仪
震位
关上
关东
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 楊
- Hình thái radical:
- ⿰,木,𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禓
崵
洋
䖹
烊
暘
婸
㬕
鴹
劷
羏
旸
樣
椸
朿
杺
槎
榧
杘
柎
棅
楰
栍
榷
𠘼
㑅
返
免
补
肑
㭄
鸡
䧂
伻
𠖾
𠀩
杨梅
杨桃
杨柳
杨树
白杨
杨坚
杨炯
杨举
杨帆
杨姓
