Bản dịch của từ 杨颜 trong tiếng Việt

杨颜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

杨颜 (Danh từ)

yáng yán
01

Từ ghép chỉ hai danh họa/ thư pháp gia nổi tiếng thời Đường–Ngũ Đại: 颜真卿杨凝式 (gọi chung là “Dương Nhan”/“Yang & Yan”)

唐五代书法家颜真卿杨凝式的并称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨颜

yáng

yán

Các từ liên quan

杨业
杨令公
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
杨
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép