Bản dịch của từ 杪春 trong tiếng Việt
杪春
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miǎo | ㄇㄧㄠˇ | m | iao | thanh hỏi |
杪春 (Cụm từ)
【miǎo chūn】
01
Đầu mùa hè; Mao Xuân; Mùa xuân đầu mùa
春天的开始,通常指的是春季的初期。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杪春
miǎo
杪
chūn
春
Các từ liên quan
杪冬
杪头
杪季
杪小
杪岁
春上
- Bính âm:
- 【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【DIỂU】
- Các biến thể:
- 秒
- Hình thái radical:
- ⿰,木,少
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨ノ丶ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦝
劰
缈
邈
秒
緲
厸
渺
淼
䏚
仯
眇
㮑
桋
㭠
榥
槹
柣
㭯
栬
栵
槂
杭
樐
枭
衫
𠈠
厔
杰
杸
㹜
岬
尀
肷
柜
茆
月杪
岁杪
