Bản dịch của từ 杭庄 trong tiếng Việt

杭庄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

杭庄 (Danh từ)

háng zhuāng
01

Đường rộng, bằng phẳng; đại lộ thông thoáng (Hán Việt: 康庄 — 'kang' = khoan/khang → rộng rãi, bằng phẳng)

康庄。宽阔平坦的大路。杭,通'康'。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杭庄

háng

zhuāng

杭
Bính âm:
【háng】【ㄏㄤˊ】【HÀNG】
Các biến thể:
抗, 航
Hình thái radical:
⿰,木,亢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép