Bản dịch của từ 杯中物 trong tiếng Việt
杯中物
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bēi | ㄅㄟ | b | ei | thanh ngang |
杯中物 (Danh từ)
【bēi zhōng wù】
01
Đồ trong cốc
杯子里的东西
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chén rượu
(图)酒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Rượu
葡萄酒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杯中物
bēi
杯
zhōng
中
wù
物
- Bính âm:
- 【bēi】【ㄅㄟ】【BÔI】
- Các biến thể:
- 㮎, 柸, 桮, 棓, 盃, 𠤯, 𠥀, 𠥧, 𦈧, 𦈶
- Hình thái radical:
- ⿰,木,不
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一ノ丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碑
柸
䥯
桮
背
椑
盃
悲
㽡
鹎
藣
𠕩
櫪
㭳
櫏
㯕
杁
楑
梢
櫱
檼
榞
榀
榒
坢
泝
枣
岻
岸
劻
杪
䏗
咔
炞
降
䏓
杯子
干杯
举杯
奖杯
茶杯
碰杯
纸杯
罩杯
贪杯
杯垫
