Bản dịch của từ 杯盘 trong tiếng Việt
杯盘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bēi | ㄅㄟ | b | ei | thanh ngang |
杯盘 (Danh từ)
【bēi pán】
01
Chén và mâm. Cũng mượn chỉ rượu và các món ăn. ◇Ngô Khả 吳可: Thảo thảo bôi bàn cung tiếu ngữ; Hôn hôn đăng hỏa thoại bình sanh 草草杯柈供笑語; 昏昏燈火話平生 (Tàng hải thi thoại 藏海詩話).
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杯盘
bēi
杯
pán
盘
- Bính âm:
- 【bēi】【ㄅㄟ】【BÔI】
- Các biến thể:
- 㮎, 柸, 桮, 棓, 盃, 𠤯, 𠥀, 𠥧, 𦈧, 𦈶
- Hình thái radical:
- ⿰,木,不
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一ノ丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碑
柸
䥯
桮
背
椑
盃
悲
㽡
鹎
藣
𠕩
櫪
㭳
櫏
㯕
杁
楑
梢
櫱
檼
榞
榀
榒
坢
泝
枣
岻
岸
劻
杪
䏗
咔
炞
降
䏓
杯子
干杯
举杯
奖杯
茶杯
碰杯
纸杯
罩杯
贪杯
杯垫
