Bản dịch của từ 杳然 trong tiếng Việt
杳然
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎo | ㄧㄠˇ | y | ao | thanh hỏi |
杳然 (Động từ)
【yǎo rán】
01
Xa xôi và mơ hồ
遥远而模糊
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vắng bặt
毫无消息、踪影
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bặt vô tung tích
消失得无影无踪
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Yên tĩnh, tịch mịch và cô đơn
安静、沉默、孤独
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杳然
yǎo
杳
rán
然
Các từ liên quan
杳不可得
杳不可闻
杳冥
杳如黄鹤
杳寂
然不
然且
然乃
然信
然则
- Bính âm:
- 【yǎo】【ㄧㄠˇ】【YỂU】
- Các biến thể:
- 㫐
- Hình thái radical:
- ⿱,木,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
偠
窅
舀
苭
㫐
溔
齩
崾
闄
㴭
䒒
㫏
柹
棶
㰛
㯚
橩
桑
桰
梢
桒
杗
楧
槭
㭇
㐚
乳
㚰
孥
㹨
𠈌
呹
坢
函
姈
幷
杳杳
杳然
杳渺
杳冥
杳霭
杳茫
杳无音讯
杳无音信
杳如黄鹤
杳无人烟
