Bản dịch của từ 杳隗 trong tiếng Việt

杳隗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇyaothanh hỏi

杳隗 (Tính từ)

yáo wěi
01

Cao vút, dáng vẻ cao và trang nghiêm (mô tả núi non hoặc người cao lớn uy nghi)

高峻貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杳隗

yǎo

kuí

Các từ liên quan

杳不可得
杳不可闻
杳冥
杳如黄鹤
杳寂
隗俄
隗台
隗嚣宫
隗嚣泥
隗始
杳
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【YỂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,木,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép