Bản dịch của từ 杼柚空虚 trong tiếng Việt

杼柚空虚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

杼柚空虚 (Tính từ)

zhù zhóu kōng xū
01

Nghèo nàn; sản xuất đình trệ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杼柚空虚

zhù

zhóu

kōng

Các từ liên quan

杼云
杼厕
杼思
杼情
柚子
柚木
柚梧
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
杼
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRỮ】
Các biến thể:
䇡, 𣏗
Hình thái radical:
⿰,木,予
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép