Bản dịch của từ 松果腺 trong tiếng Việt

松果腺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

松果腺 (Danh từ)

sōng guǒ xiàn
01

Thể hình nón thông (giải phẫu)

脑上体内分泌腺之一,在第三脑室的后上部,形状像松树的果实七岁以下的小儿的脑上体比较发达,所分泌的激素有抑制性腺成熟的作用也叫松果腺或松果体见〖脑上体〗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松果腺

sōng

guǒ

xiàn

松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép