Bản dịch của từ 松柏 trong tiếng Việt
松柏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sōng | ㄙㄨㄥ | s | ong | thanh ngang |
松柏 (Danh từ)
【sōng bǎi】
01
Thanh khiết, trong sạch, không ô uế
如图。贞洁无瑕
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tùng bách
松树与柏树
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Mộ
如图。墓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Cây thông và cây bách
松柏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松柏
sōng
松
bǎi
柏
Các từ liên quan
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
柏乡
- Bính âm:
- 【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
- Các biến thể:
- 㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
- Hình thái radical:
- ⿰,木,公
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
愡
庺
菘
鬆
棇
枀
淞
硹
倯
梥
揔
濍
榕
椔
檟
检
橉
梶
柆
楓
㮝
楏
楜
櫊
䏐
𠈒
炬
泋
咘
東
怦
怮
𠙇
弨
䂆
青
轻松
放松
宽松
松弛
松口
松鼠
松动
肉松
蓬松
松懈
