Bản dịch của từ 松鼠 trong tiếng Việt

松鼠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

松鼠 (Danh từ)

sōng shǔ
01

Sóc; con sóc

哺乳动物的一属; 外形略像鼠; 比鼠大; 尾巴蓬松而特别长大; 生活在松林中; 有的种类毛皮珍贵

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松鼠

sōng

shǔ

Các từ liên quan

松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
鼠乡
鼠乳
鼠伏
鼠偷
鼠偷狗盗
松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép