Bản dịch của từ 板令 trong tiếng Việt
板令
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎn | ㄅㄢˇ | b | an | thanh hỏi |
板令 (Danh từ)
【bǎn lìng】
01
Mệnh lệnh, chiếu chỉ ban hành bởi vua hoặc quan lại
2.诏令。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Luật lệ, quy định, sắc lệnh bắt buộc thực hiện trong xã hội hoặc nhà nước.
1.律令,法令。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板令
bǎn
板
lìng
令
Các từ liên quan
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
令上
令丙
令主
- Bính âm:
- 【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
- Các biến thể:
- 版, 闆
- Hình thái radical:
- ⿰,木,反
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䉽
版
坂
㸞
粄
闆
舨
昄
蝂
钣
瓪
阪
櫴
桀
㭿
榕
橷
枆
橮
欝
杀
楘
桄
棢
卶
枧
苰
𠀲
瓯
咒
怜
柹
杻
龪
門
㕈
老板
黑板
地板
平板
模板
死板
栈板
板子
板栗
刻板
