Bản dịch của từ 板刀 trong tiếng Việt

板刀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

板刀 (Danh từ)

bǎn dāo
01

Loại dao có cán ngắn, lưỡi dao hẹp và dài, dùng để cắt, chặt.

短柄的窄而长的刀。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板刀

bǎn

dāo

Các từ liên quan

板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
板
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
版, 闆
Hình thái radical:
⿰,木,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノフ丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép