Bản dịch của từ 板刀面 trong tiếng Việt

板刀面

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

板刀面 (Danh từ)

bǎn dāo miàn
01

Tiếng lóng giang hồ, ám chỉ hành động giết người rồi vứt xác xuống nước.

江湖黑话。喻杀人后丢入水中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板刀面

bǎn

dāo

miàn

Các từ liên quan

板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
板
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
版, 闆
Hình thái radical:
⿰,木,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノフ丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép