Bản dịch của từ 板刷 trong tiếng Việt

板刷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

板刷 (Danh từ)

bǎn shuā
01

Bàn chải (để giặt đồ hoặc đánh giầy); bàn chải cứng để cọ sàn

毛比较粗硬的刷子,板面较宽,没有柄,多用来刷洗布衣、鞋子等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板刷

bǎn

shuā

Các từ liên quan

板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
刷丝
刷丝砚
刷亮
刷俐
刷充
板
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
版, 闆
Hình thái radical:
⿰,木,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノフ丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép