Bản dịch của từ 板帐 trong tiếng Việt
板帐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎn | ㄅㄢˇ | b | an | thanh hỏi |
板帐 (Danh từ)
【bǎn zhàng】
01
Khoản tiền ứng trước hoặc quỹ tiền tạm giữ, thường dùng trong kinh doanh hoặc giao dịch
见“板帐钱”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板帐
bǎn
板
zhàng
帐
Các từ liên quan
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
- Bính âm:
- 【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
- Các biến thể:
- 版, 闆
- Hình thái radical:
- ⿰,木,反
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䉽
版
坂
㸞
粄
闆
舨
昄
蝂
钣
瓪
阪
櫴
桀
㭿
榕
橷
枆
橮
欝
杀
楘
桄
棢
卶
枧
苰
𠀲
瓯
咒
怜
柹
杻
龪
門
㕈
老板
黑板
地板
平板
模板
死板
栈板
板子
板栗
刻板
