Bản dịch của từ 板帐钱 trong tiếng Việt

板帐钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

板帐钱 (Danh từ)

bǎn zhàng qián
01

Một loại khoản tiền do quan lại thời Nam Tống dùng để tham ô, cưỡng bức dân phải nộp.

南宋时官府进行贪污勒索的一种名目。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板帐钱

bǎn

zhàng

qián

Các từ liên quan

板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
钱丬鱼
钱串
钱串子
板
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
版, 闆
Hình thái radical:
⿰,木,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノフ丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép