Bản dịch của từ 板式 trong tiếng Việt

板式

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

板式 (Danh từ)

bǎn shì
01

Nhịp điệu (trong điệu hát)

戏曲唱腔的节拍形式,如京剧中的慢板、快板、二六、流水等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板式

bǎn

shì

Các từ liên quan

板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
式仰
式假
式凭
式则
式叙
板
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
版, 闆
Hình thái radical:
⿰,木,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノフ丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép