Bản dịch của từ 板房 trong tiếng Việt

板房

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

板房 (Danh từ)

bǎn fáng
01

Nhà tạm

一种用板材搭建的简易房屋。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板房

bǎn

fáng

Các từ liên quan

板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
房下
房东
板
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
版, 闆
Hình thái radical:
⿰,木,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノフ丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép